Hướng Dẫn Điền Tờ Khai Visa Pháp Ngắn Hạn New 2019 – Visa Á Châu #6 Full HD



– Đơn xin visa Pháp nói riêng hay đơn xin visa đi các nước Schengen nói chung đều có cấu trúc khá giống nhau. So với các nước khác như Úc chẳng hạn, thì form khai visa Pháp ngắn gọn và súc tích hơn nhiều. Sau đây, Visa Á Châu sẽ hướng dẫn chi tiết cách điền đơn xin visa Pháp để bạn có thể tiết kiệm thời gian cũng như tránh những lỗi không đáng có trong quá trình khai form nhé.
– Đơn xin visa Pháp là file PDF, bạn có thể tải về trực tiếp từ website của TLSContact Pháp tại đây. Sau đó, điền trên máy tính hoặc in ra và điền tay. Nhưng thông thường, mọi người sẽ khai thông tin theo cách sau:
+ Tạo tài khoản trên website TLSContact Pháp tại Hà Nội hoặc Hồ Chí Minh
+ Đăng ký thông tin online và trả lời các câu hỏi tương tự như trong đơn xin visa Pháp. Với những thông tin không bắt buộc, nếu chưa biết khai ra sao có thể bỏ qua
+ Hệ thống sẽ lưu thông tin và xuất về cho bạn đơn xin visa Pháp bằng file PDF. Bổ sung các thông tin không bắt buộc trực tiếp trên file PDF đó (máy tính cần cài phần mềm Foxit Reader hoặc Adobe Acrobat)

* Lưu ý khi điền đơn:
– Khai form bằng tiếng Anh
+ Có thể viết chữ “IN HOA” hoặc chữ “Thường”
+ Đánh máy hay viết tay đều được chấp thuận
+ Các ô chọn đánh dấu “√ “hoặc ‘X”
+ Khai đầy đủ thông tin theo đúng trình tự để tránh sai sót.
+ Khung bên phải “For official use only” là mục để bộ phận xét duyệt hồ sơ ghi nên các bạn không cần quan tâm, chỉ trả lời các câu hỏi từ 1-37 ở khung bên trái.

2. Surname at birth (Former family name(s)): Họ cũ. Nếu bạn chưa từng thay đổi họ thì bỏ qua

3. First name(s) (Given name(s)): Tên

4. Date of birth: Ngày sinh (ngày-tháng-năm)

5. Place of birth: Nơi sinh

6. Country of birth: Quốc gia nơi sinh ra

7. Current nationality: Quốc tịch hiện tại. Nationality at birth, if different: Quốc tịch khi mới sinh ra, nếu khác quốc tịch hiện tại thì ghi rõ

8. Sex: Giới tính. Male: Nam hoặc Female: Nữ

9. Marital status: Tình trạng hôn nhân

Single: Độc thân
Married: Đã kết hôn
Separated: Ly thân
Divorced: Ly hôn
Widow(er): Chồng/vợ đã mất
Other (please specify): Khác. Ghi ra chi tiết
10. In the case of minors: Surname, first name, address (if different from applicant’s) and nationality of parental authority/legal guardian. Trường hợp đương đơn là trẻ vị thành niên (dưới 18 tuổi): Điền họ tên, địa chỉ (nếu khác địa chỉ khai phía trên) của cha mẹ/người giám hộ hợp pháp

11. National identity number, where applicable: Số chứng minh thư

12. Type of travel document: Loại giấy tờ thông hành

Ordinary passport: Hộ chiếu phổ thông
Diplomatic passport: Hộ chiếu ngoại giao
Service passport: Hộ chiếu dịch vụ
Official passport: Hộ chiếu công vụ
Special: Hộ chiếu đặc biệt
Other travel document (plese specify): Ghi ra chi tiết
Hầu hết người Việt Nam đều sở hữu hộ chiếu phổ thông, chọn “Ordinary passport”

Từ câu 13 đến câu 21

13. Number of travel document: Số hộ chiếu

14. Date of issue: Ngày cấp hộ chiếu

15. Valid until: Ngày hộ chiếu hết hạn

16. Issued by: Cơ quan cấp hộ chiếu. Bạn điền là “Immigration Department” – Phòng Quản lý xuất nhập cảnh

17. Applicant’s home address and e-mail address: Địa chỉ thường trú và email của bạn. Telephone number(s): Số điện thoại

18. Residence in a country other than the country of current nationality: Cư trú tại một quốc gia khác không phải là nước quốc tịch hiện tại

No: Không

Yes: Có. Cung cấp thêm thông tin:

Residence permit or equivalent: Giấy phép cư trú hoặc tương đương
No.: Số hiệu
Valid until: Có giá trị đến ngày-tháng-năm
19. Current occupation: Nghề nghiệp hiện tại

20. Employer and employer’s address and telephone number. For students, name and address of educational establishment. Bạn điền tên công ty và địa chỉ. Nếu còn đang đi học thì điền tên trường và địa chỉ

21. Main purpose(s) of the journey: Mục đích chính của chuyến đi

Tourism: Du lịch
Business: Công tác
Visiting family or friends: Thăm người thân, bạn bè
Cultural: Giao lưu văn hóa
Sports: Thể thao
Official visit: Chuyến thăm ngoại giao
Medical reasons: Chữa bệnh
Study: Du học
Transit: Quá cảnh
Airport transit: Quá cảnh sân bay
Other (please specify): Khác. Ghi rõ mục đích gì
……

*** Thông tin liên hệ:
Công ty TNHH Thương Mại Dịch vụ và Du lịch Quốc tế Á Châu
– VP Hà Nội: Tầng 2, Khu VP, Số 18 Yên Ninh, P. Trúc Bạch, Ba Đình, Hà Nội
– Tel: 024 3715 1068 / 3736 7752
– Hotline: 098 246 1369
– VP HCM: Lầu 4, 168B Bùi Thị Xuân, P. Phạm Ngũ Lão, Q.1, TP Hồ Chí Minh
– Tel: 028 3925 1821 / 3925 1822
– Hotline: 0888 74 6369
– Mail: Visaachau18@gmail.com / visa.asiatravel@gmail.com



Nguồn: https://collectif-du-chambon.org/

Xem thêm bài viết khác: https://collectif-du-chambon.org/category/hanh-chinh-va-dich-vu

Related Post

2 Replies to “Hướng Dẫn Điền Tờ Khai Visa Pháp Ngắn Hạn New 2019 – Visa Á Châu #6 Full HD”

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *